Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quyết liệt" (1)

quyết liệt
Tiếng Anh Tính từfierce, drastic, resolute
Từ vựng của tôi
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.

swap_horiz Từ liên quan "quyết liệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quyết liệt" (4)

Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
Slot predicted that the opponent would play fiercely.
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
Slot predicted that the opponent would play fiercely.
Cầu thủ đó đã xoạc bóng rất quyết liệt.
That player tackled very fiercely.